Sau kinh chiều của cộng đoàn, tôi dự định đi chăm lại mấy chậu kiểng đã chưng trong nhà thờ những ngày Tuần Thánh, lá đã có dấu hiệu héo vì thiếu nước, thiếu ánh sáng mặt trời.
Vừa bước ra khỏi cửa nhà thì thấy Dì Sáu đang ngồi nói chuyện với một chị phụ nữ dắt theo 2 đứa con gái, đứa lớn trạc 6 tuổi, đứa bé khoảng 4 tuổi.
1. Vị Trí Địa Lý:
Điểm đến cộng đoàn An Khương không quá khó khăn, chỉ là hơi xa một chút. Từ Nhà Mẹ Cần Thơ đi lên Sài Gòn, rồi từ Sài Gòn tiếp tục hướng lên vùng Tây Nguyên, tiếp tục băng qua thành phố công nghiệp Bình Dương chúng ta đến với vùng đất Bình Phước là nơi có cộng đoàn An Khương non trẻ vừa được thành lập cách đây không lâu - cụ thể là ngày 19/08/2016.
Để vào cộng đoàn An Khương chúng ta đi băng qua trung tâm thị xã Bình Long khoảng 12km đến một xã có tên An Khương, nơi đa phần người đồng bào Xtiêng sinh sống - cụ thể là 65-70% là người Xtiêng. (Xã An Khương thuộc huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước nay được sát nhập gọi là xã Tân Hưng tỉnh Đồng Nai)
- Lời Chúa (Mt 28,19-20)
“Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em. Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế”.
2.Gương người xưa
- Bối cảnh
Sau nhiều lần thương lượng, nhóm đầu tiên gồm 06 nữ tu: Isabelle Robert 40 tuổi, Eusèbe Lamotte 32 tuổi, Sylvère Miss 27 tuổi, Romuald Bosredon 28 tuổi, Elisa Beauzée 29 tuổi và Anatolie Lambert 29 tuổi.
(Ga 15,9–13)
9“Chúa Cha đã yêu mến Thầy thế nào, Thầy cũng yêu mến anh em như vậy. Anh em hãy ở lại trong tình thương của Thầy. 10Nếu anh em giữ các điều răn của Thầy, anh em sẽ ở lại trong tình thương của Thầy, như Thầy đã giữ các điều răn của Cha Thầy và ở lại trong tình thương của Người. 11Các điều ấy, Thầy đã nói với anh em để anh em được hưởng niềm vui của Thầy, và niềm vui của anh em được nên trọn vẹn.
12“Đây là điều răn của Thầy: anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em. 13Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình.
1. Từ Bàn Tiệc Đến Vườn Dầu: Khi Tình Yêu Không Còn Là Cảm Xúc Nhưng Là Một Lựa Chọn
Chiêm ngắm Đức Giêsu trong đêm Tiệc Ly… rồi theo Ngài bước vào vườn Dầu, ta không chỉ thấy một sự thay đổi không gian, nhưng là một hành trình nội tâm rất thật của tình yêu mà ai trong chúng ta cũng đã từng đi qua theo một cách nào đó. Một bữa tiệc đầy yêu thương… rồi một khu vườn đầy cô đơn. Một nơi có sự hiện diện của bạn hữu… rồi một nơi chỉ còn lại sự thinh lặng và thao thức. Điều gì đã xảy ra giữa hai không gian ấy? Ở bàn tiệc, Đức Giêsu nói về tình yêu: “Anh em hãy ở lại trong tình yêu của Thầy.” Một lời mời thật đẹp… nhưng cũng rất sâu, bởi vì nếu tình yêu chỉ là cảm xúc, thì lời mời ấy thật dễ, ai trong chúng ta cũng có thể “ở lại” khi lòng mình còn ấm, còn vui, còn được đón nhận. Nhưng ở lại trong tình yêu… nghĩa là gì khi lòng mình không còn dễ chịu nữa? Khi người bên cạnh không còn hiểu mình như trước? Khi một lời nói vô tình làm mình chạnh lòng, khi một ánh mắt làm mình thấy bị bỏ rơi, khi những điều quen thuộc bỗng trở nên xa lạ? Có khi nào ta cũng đã từng ở trong một “bàn tiệc” như thế, nơi mọi sự dường như rất đẹp, rất đúng, rất êm đềm… nhưng chỉ một biến cố nhỏ thôi, một hiểu lầm, một thất vọng, một điều không như ý, là ta bắt đầu thu mình lại, bắt đầu giữ khoảng cách, bắt đầu tự bảo vệ mình? Và rồi ta tưởng rằng mình vẫn đang ở lại, nhưng thật ra lòng mình đã bắt đầu bước ra khỏi mối tương quan đó từ lúc nào không hay. Phải chăng, tình yêu thật sự không được đo bằng những lúc dễ dàng, nhưng bằng những lúc ta vẫn chọn ở lại… ngay cả khi không còn cảm thấy gì, ngay cả khi ở lại trở thành một chọn lựa chứ không còn là một phản xạ tự nhiên của cảm xúc nữa?
2. Vườn Dầu: Nơi Ta Nhận Ra Mình Yêu Nhưng Vẫn Có Thể Bỏ Rơi
Chỉ một lúc sau đó thôi, trong vườn Dầu, Đức Giêsu không còn ở trong bầu khí ấm áp của bàn tiệc nữa, Ngài bước vào một nỗi buồn sâu thẳm, một sự cô đơn rất thật mà không ai có thể chia sẻ trọn vẹn, và Ngài chỉ xin các môn đệ một điều rất nhỏ: “Anh em ở lại đây… và canh thức với Thầy.” Một lời xin nghe qua thì rất đơn sơ, không đòi hỏi gì lớn lao, không yêu cầu hy sinh to tát, chỉ là ở lại và thức với Ngài trong một khoảng thời gian thôi. Nhưng các ông đã ngủ, và điều này không xa lạ với kinh nghiệm của chúng ta, bởi vì có những lúc ta cũng yêu, nhưng ta vẫn “ngủ”, ta vẫn không đủ tỉnh thức để ở lại với người khác trong lúc họ cần mình nhất. Không phải vì ta không quan tâm, nhưng vì ta mệt, vì ta bị cuốn vào những lo lắng riêng, vì ta nghĩ rằng “chắc không sao đâu”, vì ta không nhận ra được chiều sâu của nỗi đau nơi người khác. Có khi trong đời sống cộng đoàn, trong gia đình, trong những mối tương quan gần gũi nhất, ta cũng đã từng như thế: một người đang cần được lắng nghe, nhưng ta lại vội vàng kết thúc câu chuyện; một người đang chờ một lời chia sẻ, nhưng ta lại chọn im lặng; một người đang ở trong “vườn Dầu” của họ, nhưng ta lại không đủ nhạy để nhận ra. Và rồi sau đó, ta có thể vẫn tiếp tục sống bên nhau, vẫn làm việc chung, vẫn nói chuyện bình thường, nhưng có một khoảng cách vô hình đã được tạo ra. Phải chăng điều đau nhất không phải là bị bỏ rơi bởi người xa lạ, nhưng là bị bỏ rơi bởi những người mình tin rằng sẽ ở lại? Và khi nhìn lại, ta có dám nhận ra rằng mình cũng đã từng là người “ngủ quên” trong tình yêu như thế không?
3. Khi Ta Nghĩ Mình Đang Ở Lại Nhưng Thực Ra Đã Khép Lòng Từ Lâu
Có khi nào ta vẫn nghĩ mình đang “ở lại”… nhưng thực ra, ta chỉ đang ở lại trong thế giới của riêng mình? Một thế giới mà ở đó ta thấy mình đúng, mình bị tổn thương, mình cần được hiểu… nhưng lại không còn mở ra để hiểu người khác nữa. Ta vẫn ở lại trong công việc, ở lại trong vai trò, ở lại trong những điều quen thuộc… nhưng chưa chắc đã là ở lại trong tình yêu. Và điều này rất tinh tế, bởi vì bên ngoài, ta vẫn làm mọi sự đúng, vẫn chu toàn trách nhiệm, nhưng bên trong, lòng ta đã bắt đầu khép lại từ lúc nào không hay.
Có khi chỉ là một suy nghĩ rất nhỏ thôi: “Tôi đã làm đủ rồi”, “Tôi không cần phải cố thêm nữa”, “Người kia phải hiểu tôi chứ”… và từ những điều rất nhỏ đó, một khoảng cách âm thầm được tạo ra. Không ồn ào, không rõ ràng… nhưng đủ để làm cho lòng ta không còn mềm nữa, không còn muốn lắng nghe nữa, không còn muốn bước thêm một bước về phía người khác nữa. Ta vẫn ở đó… nhưng không còn thật sự ở với nhau.
Bởi vì khi tình yêu thật sự hiện diện, nó không làm cho lòng ta khép lại, không làm cho ta trở nên nặng nề, không làm cho ta phải cố giữ lấy mình như một pháo đài cần bảo vệ. Tình yêu của Đức Giêsu không phải là một cảm giác dễ chịu bên ngoài, nhưng là một con đường rất sâu bên trong – một con đường buộc ta phải đi qua sự thật của chính mình. Và sự thật đó không phải lúc nào cũng dễ chấp nhận: có những ích kỷ ta không muốn nhìn, có những nỗi sợ ta không muốn gọi tên, có những giới hạn ta vẫn cố che đi.
Con đường ấy đi qua vườn Dầu… nơi mà Ngài đã thưa: “Xin đừng theo ý con…” Một lời không nhẹ nhàng, không dễ dàng, nhưng là một lời được sinh ra từ giằng co, từ nỗi sợ, từ một chọn lựa rất thật: giữ lại cái tôi của mình… hay buông mình vào một tình yêu lớn hơn. Và có lẽ, ở lại trong tình yêu cũng bắt đầu từ chính khoảnh khắc đó – khi ta dám nhận ra rằng: điều đang giữ ta lại… không phải là hoàn cảnh, mà là chính cái tôi của mình.
4. Những Vườn Dầu Rất Đời: Khi Ta Muốn Rút Lui Nhưng Được Mời Ở Lại
Nếu thành thật nhìn lại, mỗi người chúng ta đều có những “vườn Dầu” rất riêng, rất đời, rất cụ thể, không phải là những điều lớn lao, nhưng là những khoảnh khắc rất quen thuộc: khi ta bị hiểu lầm mà không được giải thích, khi ta góp ý mà không được đón nhận, khi ta cố gắng nhưng không ai ghi nhận, khi ta thấy mình bị bỏ quên giữa một tập thể, khi ta cảm thấy mệt mỏi với chính những người mình từng rất nhiệt thành yêu thương. Những lúc đó, phản ứng tự nhiên của ta thường là rút lui, thu mình lại, làm cho xong việc, hoặc giữ một khoảng cách an toàn để không bị tổn thương thêm. Và điều đó rất con người, rất dễ hiểu. Nhưng chính trong những lúc rất thật đó, ta lại được mời gọi không phải làm điều gì lớn lao, không phải trở nên hoàn hảo ngay lập tức, nhưng chỉ là… ở lại. Ở lại… không phải để chịu đựng trong cay đắng, nhưng để học cách tin tưởng khi mình không hiểu. Ở lại… không phải để chấp nhận mọi thứ một cách mù quáng, nhưng để không vội vàng đóng lại cánh cửa của lòng mình. Ở lại… không phải vì mọi sự đã rõ ràng, nhưng vì ta tin rằng ngay trong sự mơ hồ, tình yêu vẫn đang âm thầm hiện diện và làm việc. Và có khi, việc ở lại đó rất cụ thể: là không trả lời lại ngay khi đang nóng giận, là chọn im lặng để lắng nghe thêm một chút, là dám nhìn lại mình thay vì chỉ nhìn vào lỗi của người khác, là chấp nhận rằng mình cũng có thể sai, cũng có thể chưa trọn vẹn. Những điều nhỏ bé đó, tưởng chừng rất bình thường, nhưng lại chính là những bước chân rất thật trên con đường ở lại trong tình yêu.
5. Ở Lại Đến Cùng: Khi Ta Dám Thưa Một Lời Rất Thật Với Chúa
Nhưng nếu đi sâu hơn nữa, ta sẽ nhận ra rằng điều khó nhất không phải là hiểu được điều phải làm, nhưng là dám sống điều đó mỗi ngày, bởi vì có những lúc ta không muốn buông, không muốn lắng nghe, không muốn nhận mình chưa trọn vẹn, và chính từ đó, rất nhẹ thôi, ta bắt đầu xa dần khỏi tình yêu mà chính mình cũng không nhận ra. Đức Giêsu đã không rời khỏi vườn Dầu, Ngài ở lại… không phải vì mọi sự dễ dàng, nhưng vì Ngài yêu đến cùng, một tình yêu không dựa trên cảm xúc, nhưng dựa trên sự trung tín và trao ban. Và điều này chạm đến ta, bởi vì ta cũng được mời gọi sống một tình yêu như thế, không phải lúc nào cũng mạnh mẽ, nhưng là kiên trì, không phải lúc nào cũng rõ ràng, nhưng là trung thành. Và có lẽ điều đẹp nhất ta có thể làm lúc này không phải là nói nhiều, không phải là giải thích hay biện minh, nhưng là dám đứng trước Chúa với tất cả sự thật của mình và thưa một lời rất đơn sơ: Lạy Chúa, có những lúc con đã không ở lại trong tình yêu của Chúa, con đã chọn cách khép lại, đã mệt mỏi, đã giữ lấy chính mình, đã im lặng khi cần lên tiếng, đã rút lui khi được mời gọi ở lại… nhưng hôm nay, con muốn ở lại. Không phải vì con mạnh mẽ, nhưng vì con tin rằng Chúa vẫn ở lại với con. Xin dạy con biết ở lại… khi dễ dàng, và cả khi không dễ dàng. Xin dạy con biết yêu… không theo cách của con, nhưng theo cách Chúa đã yêu, một tình yêu kiên nhẫn, âm thầm, nhưng đi đến cùng.
Và có lẽ, điều thật nhất lúc này… không phải là nói thêm một điều gì nữa, cũng không phải là cố gắng hiểu cho hết mọi điều, nhưng là dám dừng lại một chút… để nhìn vào chính lòng mình.
Nhìn xem… trong những ngày vừa qua, ta đã thực sự ở lại trong tình yêu chưa… hay có những lúc ta đã khép lại, đã mệt mỏi, đã chọn giữ lấy mình nhiều hơn là mở ra với người khác?
Có những điều rất nhỏ thôi… nhưng lại nói lên rất nhiều: một lần không muốn lắng nghe, một lần vội vàng kết luận, một lần giữ lại trong lòng một điều không vui mà không muốn buông… Và chính những điều rất nhỏ đó, có khi đã làm cho ta xa dần tình yêu mà mình vẫn nghĩ là mình đang sống.
Giờ đây, ta không cần phải giải thích, cũng không cần phải biện minh… chỉ cần ở lại, trong sự thật của chính mình, trước mặt Chúa.
Xin mỗi người dành một chút thinh lặng… để nhìn lại, để nhận ra, và để thưa với Chúa một lời rất thật từ lòng mình.
Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã yêu chúng con đến cùng, và mời gọi chúng con ở lại trong tình yêu của Chúa. Nhưng Chúa cũng thấy những lần chúng con đã làm cho tình yêu trở nên nặng nề, khép kín, thiếu tự do. Xin cho chúng con biết hoán cải từ bên trong, biết buông ý riêng, biết khiêm tốn nhận ra sự thật về mình, biết tin tưởng và lắng nghe, để đời sống thánh hiến của chúng con thực sự trở thành nơi tình yêu của Chúa được sống và được lớn lên. Amen.
Sr. Maria Trang Châu
TD.Cù Lao Giêng
Tháng Tư về, mang theo nhịp thở trầm lắng của Tuần Thánh — thời khắc mà Giáo hội không chỉ tưởng niệm, mà còn đi vào chiều sâu của mầu nhiệm hiến dâng và đau khổ. Trong bầu khí linh thiêng ấy, lời mời gọi cầu nguyện cho các linh mục đang trải qua khủng hoảng trở nên tha thiết hơn bao giờ hết, như một tiếng chuông ngân giữa đêm, lay động những trái tim còn biết lắng nghe.
Linh mục — người mà ta vẫn quen nhìn như “đuốc sáng”, như “hải đăng”, như “muối ướp đời” — nhưng đằng sau ánh sáng ấy không phải lúc nào cũng là bình an. Có những ngọn đèn âm thầm chao đảo trong gió lớn, có những ngọn lửa tưởng chừng rực cháy nhưng đang dần cạn dầu. Và cũng có những tâm hồn, từng là nơi trú ngụ của biết bao niềm tin, nay lại trở thành chiến trường của hoang mang, mỏi mệt và cô đơn.
Người tu sĩ tìm gì trong đời tu?
(Cảm nghiệm nhân dịp kỷ niệm 150 năm Dòng Chúa Quan Phòng hiện diện tại Việt Nam)
Khi nhìn lại hành trình 150 năm Dòng Chúa Quan Phòng hiện diện tại Việt Nam, lòng tôi tràn ngập tâm tình tạ ơn. Một trăm năm mươi năm không chỉ là con số của thời gian, nhưng là dấu ấn của biết bao bước chân âm thầm, của những hy sinh lặng lẽ và của lòng tín thác bền bỉ nơi các thế hệ chị em đi trước. Các ngài đã gieo xuống mảnh đất Việt Nam những hạt giống đức tin, hy vọng và tình yêu. Chính nhờ những hạt giống ấy mà hôm nay chúng tôi được tiếp tục bước đi trong gia đình thiêng liêng này.
Trong bầu khí tri ân ấy, tôi chợt dừng lại để tự hỏi lòng mình một câu hỏi rất căn bản: Người tu sĩ tìm gì trong đời tu? Phải chăng chúng tôi tìm một đời sống bình an hơn, một con đường ý nghĩa hơn, hay một lý tưởng cao đẹp nào đó?
Có lẽ khi mới bước vào đời sống thánh hiến, mỗi người mang theo những khát vọng rất đơn sơ. Có người tìm một đời sống ý nghĩa, có người khao khát được phục vụ tha nhân, có người mong muốn sống gần Chúa hơn. Nhưng theo năm tháng, giữa những niềm vui và thử thách của đời sống cộng đoàn và sứ mạng, người tu sĩ dần nhận ra rằng điều mình tìm kiếm sâu xa nhất chính là Thiên Chúa.
Đời tu trước hết là hành trình đi tìm Chúa và để cho Ngài tìm thấy mình. Trong thinh lặng của cầu nguyện, trong nhịp sống cộng đoàn, trong những công việc phục vụ âm thầm, người tu sĩ từng ngày học biết gắn bó với Chúa hơn. Đấng Sáng Lập của chúng ta, Cha Á Thánh Gioan Martinô Moye, đã từng nhắc nhở các con cái mình rằng: “Điều quan trọng nhất không phải là làm được nhiều việc, nhưng là làm mọi sự vì lòng yêu mến Thiên Chúa.”. Lời nhắn nhủ ấy thật đơn sơ, nhưng lại là kim chỉ nam cho đời sống dâng hiến. Bởi lẽ nếu thiếu tình yêu dành cho Thiên Chúa, mọi hoạt động dù lớn lao đến đâu cũng dễ trở nên trống rỗng.
Người tu sĩ cũng tìm kiếm một trái tim biết yêu thương như Chúa. Khi dấn thân vào đời tu, chúng ta từ bỏ nhiều điều quen thuộc của cuộc sống. Nhưng chính trong sự từ bỏ ấy, con tim được mở rộng để đón nhận nhiều người hơn, nhất là những người nghèo khổ và bị bỏ quên.
Đấng Sáng Lập đã từng thao thức cách đặc biệt cho những người nghèo và những trẻ em thiếu cơ hội học hành. Ngài khuyến khích các nữ tu hãy đến với họ bằng một tình yêu cụ thể và gần gũi, Ngài từng viết: “Hãy đến với những người nghèo nhất và bị bỏ rơi nhất, nơi đó các con sẽ gặp được chính Đức Kitô.” Chính tinh thần ấy đã trở thành nguồn cảm hứng cho sứ mạng của Hội Dòng suốt bao thế hệ.
Nhìn lại 150 năm hiện diện tại Việt Nam, chúng ta không thể không nhắc đến những thế hệ tiền bối đã đi trước. Các ngài đã sống đời dâng hiến trong những hoàn cảnh nhiều khó khăn: chiến tranh, nghèo đói, thiếu thốn và những giới hạn của thời đại. Nhưng trong mọi hoàn cảnh, các ngài vẫn kiên trì phục vụ, âm thầm gieo trồng hạt giống Tin Mừng nơi các gia đình, các giáo xứ và những vùng quê nghèo.
Những bước chân âm thầm ấy đã viết nên một trang sử đẹp của lòng tín thác vào Thiên Chúa Quan Phòng. Chính đời sống đơn sơ và quảng đại của các ngài là lời nhắc nhở cho chúng ta hôm nay về ý nghĩa đích thực của đời tu.
Tuy nhiên, khi hướng về tương lai, người tu sĩ cũng phải đối diện với những thách đố mới của xã hội hôm nay. Thế giới đang thay đổi nhanh chóng. Con người có nhiều cơ hội phát triển hơn, nhưng cũng phải đối diện với nhiều áp lực, cô đơn và khủng hoảng giá trị. Trong bối cảnh ấy, người tu sĩ không chỉ tìm kiếm Thiên Chúa cho riêng mình, nhưng còn được mời gọi trở thành dấu chỉ của sự hiện diện yêu thương của Thiên Chúa giữa lòng xã hội.
Điều xã hội hôm nay cần nơi người tu sĩ có lẽ không phải là những hoạt động lớn lao, nhưng là một đời sống chứng nhân, đơn sơ và đầy tình người. Một nụ cười, một sự lắng nghe, một sự hiện diện âm thầm đôi khi lại trở thành nguồn nâng đỡ lớn lao cho những tâm hồn đang mệt mỏi.
Cha Moye đã từng căn dặn các con cái của mình: “Hãy sống đơn sơ, khiêm tốn và phó thác, Thiên Chúa Quan Phòng sẽ lo liệu mọi sự.” Chính tinh thần phó thác ấy đã nâng đỡ Hội Dòng trong suốt hành trình 150 năm qua, và chắc chắn cũng sẽ tiếp tục dẫn dắt chúng ta trong tương lai.
Vì thế, nếu có ai hỏi: Người tu sĩ tìm gì trong đời tu? Có lẽ câu trả lời thật đơn sơ: người tu sĩ tìm Chúa, tìm cách yêu Chúa nhiều hơn, và tìm con đường để mang tình yêu của Chúa đến cho con người hôm nay.
Trong hành trình dài của Hội Dòng, mỗi người chúng ta chỉ là một bước chân nhỏ bé. Nhưng nếu bước chân ấy được đặt trong lòng biết ơn đối với các bậc tiền bối và trong niềm tín thác vào Thiên Chúa Quan Phòng, thì hành trình dâng hiến ấy sẽ tiếp tục trở thành một dấu chỉ hy vọng cho thế giới hôm nay và mai sau.
Sơ M.Faustine Tú Trân
TD. Cù Lao Giêng
Page 1 of 35